DOJI

Giá vàng DOJI hôm nay

Bảng giá mua vào, bán ra được tổng hợp từ nguồn công khai của DOJI.

Mới cập nhật
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI

Bảng giá chi tiết

Giá thiếu hiển thị “—”; mỗi hàng giữ nguyên ghi chú khu vực từ nguồn.

Cách cập nhật dữ liệu →
Bảng giá vàng DOJI, đơn vị phổ biến đồng/chỉ
Sản phẩm / Khu vựcMua vàoBán raThay đổi
VÀNG MIẾNG SJCKhông ghi chú khu vực · đồng/chỉ14.200.00014.600.000Mua Không đổiBán Không đổi
KIM TT/AVPLKhông ghi chú khu vực · đồng/chỉ14.200.00014.600.000Mua Không đổiBán Không đổi
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNGKhông ghi chú khu vực · đồng/chỉ14.200.00014.600.000Mua Không đổiBán Không đổi
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ13.350.00013.550.000Mua Không đổiBán Không đổi
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ13.300.00013.500.000Mua Không đổiBán Không đổi
NỮ TRANG 9999Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ13.850.00014.350.000Mua Không đổiBán Không đổi
NỮ TRANG 999Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ13.800.00014.300.000Mua Không đổiBán Không đổi
NỮ TRANG 99Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ13.730.00014.280.000Mua Không đổiBán Không đổi
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18KKhông ghi chú khu vực · đồng/chỉ9.842.00010.842.000Mua Không đổiBán Không đổi
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14KKhông ghi chú khu vực · đồng/chỉ7.515.0008.515.000Mua Không đổiBán Không đổi
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10KKhông ghi chú khu vực · đồng/chỉ5.081.0006.081.000Mua Không đổiBán Không đổi
Khám phá thêm

Các nguồn giá vàng khác

Ứng dụng Giá Vàng VN

Theo dõi giá chủ động hơn

Cảnh báo biến động, widget màn hình chính và danh mục vàng cá nhân.

Lưu ý về dữ liệu DOJI

Giá Vàng VN không liên kết hoặc được DOJI xác nhận. Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công khai và chỉ mang tính tham khảo; giá tại cửa hàng có thể khác theo thời điểm, khu vực và sản phẩm.