Mi Hồng
Giá vàng Mi Hồng hôm nay
Bảng giá mua vào, bán ra được tổng hợp từ nguồn công khai của Mi Hồng.
Mới cập nhậtBảng giá vàng Mi Hồng
Cách cập nhật dữ liệu →Bảng giá chi tiết
Giá thiếu hiển thị “—”; mỗi hàng giữ nguyên ghi chú khu vực từ nguồn.
| Sản phẩm / Khu vực | Mua vào | Bán ra | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| SJCKhông ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 14.100.000 | 14.350.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| 999Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 14.100.000 | 14.350.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| 985Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 12.550.000 | 12.800.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| 980Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 12.480.000 | 12.730.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| 950Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 12.100.000 | — | Mua Không đổiBán — |
| 750Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 9.250.000 | 9.550.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| 680Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 8.100.000 | 8.400.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| 610Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 7.800.000 | 8.100.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| 580Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 7.200.000 | 7.500.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| 410Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 4.500.000 | 4.800.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
Khám phá thêm
Các nguồn giá vàng khác
Ứng dụng Giá Vàng VN
Theo dõi giá chủ động hơn
Cảnh báo biến động, widget màn hình chính và danh mục vàng cá nhân.
Lưu ý về dữ liệu Mi Hồng
Giá Vàng VN không liên kết hoặc được Mi Hồng xác nhận. Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công khai và chỉ mang tính tham khảo; giá tại cửa hàng có thể khác theo thời điểm, khu vực và sản phẩm.
