Phú Quý
Giá vàng Phú Quý hôm nay
Bảng giá mua vào, bán ra được tổng hợp từ nguồn công khai của Phú Quý.
Mới cập nhậtTập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý
Cách cập nhật dữ liệu →Bảng giá chi tiết
Giá thiếu hiển thị “—”; mỗi hàng giữ nguyên ghi chú khu vực từ nguồn.
| Sản phẩm / Khu vực | Mua vào | Bán ra | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJCKhông ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 14.150.000 | 14.600.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 14.150.000 | 14.500.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 14.150.000 | 14.500.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| Phú quý 1 lượng 99.9Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 14.140.000 | 14.490.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| Vàng trang sức 999.9Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 13.900.000 | 14.400.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| Vàng trang sức 999Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 13.890.000 | 14.390.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| Vàng trang sức 99Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 13.761.000 | 14.256.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| Vàng trang sức 98Không ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 13.622.000 | 14.112.000 | Mua Không đổiBán Không đổi |
| Vàng 999.9 phi SJCKhông ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 13.100.000 | — | Mua Không đổiBán — |
| Vàng 999.0 phi SJCKhông ghi chú khu vực · đồng/chỉ | 13.050.000 | — | Mua Không đổiBán — |
Khám phá thêm
Các nguồn giá vàng khác
Ứng dụng Giá Vàng VN
Theo dõi giá chủ động hơn
Cảnh báo biến động, widget màn hình chính và danh mục vàng cá nhân.
Lưu ý về dữ liệu Phú Quý
Giá Vàng VN không liên kết hoặc được Phú Quý xác nhận. Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công khai và chỉ mang tính tham khảo; giá tại cửa hàng có thể khác theo thời điểm, khu vực và sản phẩm.
